3.375.000 ₫
| Model | PA1200-40m |
| Tải trọng thực tế (kg) | 1 móc – 480kg |
| 2 móc – 960kg | |
| Chiều dài cáp (m) | 1 móc – 40m |
| 2 móc – 20m | |
| Đường kính cáp (mm) | 6 |
| Tốc độ nâng (m/phút) | 1 móc – 10,8m/phút |
| 2 móc – 5,4m/phút | |
| Nguồn điện | 220V/1 pha |
| Công suất (kw) | 1,6 |
| Kích thước (cm) | 54x45x32 |
| Trọng lượng | 36kg |
| Thương hiệu | KENBO |
| Bảo hành | Bảo hành 6 tháng |
| Tình trạng | Hàng mới 100% |
| Liên hệ | 0947.011.021 |


| Model | PA300-12m |
| Tải trọng thực tế (kg) | 1 móc – 120kg |
| 2 móc – 240kg | |
| Chiều dài cáp (m) | 1 móc – 12m |
| 2 móc – 6m | |
| Đường kính cáp (mm) | 3 |
| Tốc độ nâng (m/phút) | 1 móc – 10,1m/phút |
| 2 móc – 5,05m/phút | |
| Nguồn điện | 220V/1 pha |
| Công suất (kw) | 0,9 |
| Kích thước (cm) | 38x32x25 |
| Trọng lượng (kg) | 11,5 |
| Thương hiệu | KENBO |
| Bảo hành | Bảo hành 6 tháng |
| Tình trạng | Hàng mới 100% |
| Liên hệ | 0947.011.021 Mr Minh |

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Model | KCD500/1000-30m |
| Tải trọng Tải trọng | 1 tấn |
| Tải trọng thực (kg) | 700/350 |
| Chiều dài cáp (m) | 30 m |
| Đường kính cáp (mm) | 8 |
| Chiều cao nâng hạ (m) | 15/30 (móc đôi/móc đơn) |
| Tốc độ nâng (mét/phút) | 6/12 |
| Tốc độ nâng hạ | Tốc độ thường |
| Công suất | 1,5KW |
| Sử dụng nguồn | Điện áp 380V |
| Liên hệ | 0947.011.021 Mr Minh |

THÔNG SỐ KĨ THUẬT
| Model | KCD300/600-70m 380v |
| Tải trọng | 600 kg |
| Tải trọng thực (kg) | 420/210 |
| Chiều dài cáp (m) | Cáp dài 70 m |
| Đường kính cáp (mm) | 6,6 |
| Chiều cao nâng hạ (m) | 35/70 (móc đôi/móc đôi) |
| Tốc độ nâng (mét/phút) | 7/14 |
| Công suất | 0.6 KW |
| Tốc độ nâng hạ | Tốc độ thường |
| Sử dụng nguồn | Điện áp 380V |
| Trọng lượng | 35kg |
| Liên hệ | 0947.011.021 Mr Minh |