Giá: Liên hệ
Ống nhựa PVC tải nước xanh xẹp – LAY FLAT DISCHARGE HOSE
Đơn vị tính: mét
Ống được sản xuất theo công nghệ Hàn Quốc, ống dùng cho tải bùn, tải nước thải, sử dụng trong các công trình xây dựng và đặc biệt dùng cho cứu hỏa.

| ỐNG NHỰA MỀM LÕI THÉP | ||||
| STT | Tên loại ống | ĐVT | Số Lượng | |
| 1 | Ống nhựa lõi thép Ø 16 | m/ cuộn | 100 | |
| 2 | Ống nhựa lõi thép Ø 20 | m/ cuộn | 100 | |
| 3 | Ống nhựa lõi thép Ø 25 | m/ cuộn | 50 | |
| 4 | Ống nhựa lõi thép Ø 32 | m/ cuộn | 50 | |
| 5 | Ống nhựa lõi thép Ø 38 | m/ cuộn | 50 | |
| 6 | Ống nhựa lõi thép Ø 42 | m/ cuộn | 50 | |
| 7 | Ống nhựa lõi thép Ø 50 | m/ cuộn | 50 | |
| 8 | Ống nhựa lõi thép Ø 60 | m/ cuộn | 30 | |
| 9 | Ống nhựa lõi thép Ø 76 | m/ cuộn | 30 | |
| 10 | Ống nhựa lõi thép Ø 90 | m/ cuộn | 30 | |
| 11 | Ống nhựa lõi thép Ø 100 | m/ cuộn | 30 | |
| 12 | Ống nhựa lõi thép Ø 120 | m/ cuộn | 30 | |
| 13 | Ống nhựa lõi thép Ø 150 | m/ cuộn | 20 | |
| ỐNG NHỰA LÕI THÉP DẦY 5.0 | ||||
| 1 | Ống nhựa lõi thép Ø 50 | m/ cuộn | 50 | |
| 2 | Ống nhựa lõi thép Ø 60 | m/ cuộn | 30 | |
| 3 | Ống nhựa lõi thép Ø 76 | m/ cuộn | 30 | |
| 4 | Ống nhựa lõi thép Ø 100 | m/ cuộn | 30 | |
| ỐNG NHỰA LÕI THÉP XANH HÀNG HÀN QUỐC | ||||
| 1 | Ống nhựa lõi thép Ø 50 | m/ cuộn | 50 | |
| 2 | Ống nhựa lõi thép Ø 60 | m/ cuộn | 30 | |
| 3 | Ống nhựa lõi thép Ø 76 | m/ cuộn | 30 | |
| 4 | Ống nhựa lõi thép Ø 100 | m/ cuộn | 30 | |

| DN | Đường kính trong(mm) | Bề dàythành ống(mm) | Đơn vị tính | Trọnglượng (kg/cuộn) | Chiều dàicuộn ống(m) |
| 8 | 7.5 ± 0.5 | – | Kg | 3.0 | 45 |
| 10 | 9.5 ± 0.5 | 1.2 | Kg | 3.5 | 45 |
| 12 | 11.5 ± 0.5 | 1.5 | Kg | 3.8 | 45 |
| 14 | 13 ± 0.5 | 1.4 | Kg | 4.4 | 45 |
| 16 | 15 ± 0.5 | 1.5 | Kg | 4.8 | 45 |
| 18 | 17 ± 1.0 | 1.1 | Kg | 3.8 | 40 |
| 1.4 | Kg | 4.8 | 45 | ||
| 20 | 19 ± 1.0 | 1.4 | Kg | 4.8 | 40 |
| – | Kg | 5.8 | 45 | ||
| 1.8 | Kg | 7.8 | 45 | ||
| 2.3 | Kg | 9.8 | 45 | ||
| 25 | 24 ± 1.0 | 1.4 | Kg | 5.8 | 40 |
| 1.5 | Kg | 6.8 | 45 | ||
| 1.6 | Kg | 7.8 | 45 | ||
| 2.1 | Kg | 10.8 | 45 | ||
| – | Kg | 12.8 | 45 | ||
| 2.9 | Kg | 14.8 | 45 | ||
| 30 | 29 ± 1.0 | 1.4 | Kg | 7.8 | 40 |
| – | Kg | 9.8 | 45 | ||
| – | Kg | 11.8 | 45 | ||
| 2.2 | Kg | 13.8 | 45 | ||
| 3.0 | Kg | 17.8 | 45 | ||
| 35 | 33 ± 1.0 | 1.5 | Kg | 9.8 | 40 |
| – | Kg | 11.8 | 45 | ||
| – | Kg | 13.8 | 45 | ||
| 2.6 | Kg | 19.8 | 45 |

Kích cỡ: 1/4″ -> 2″
Loại: dùng cho ống 1->6 lớp thép
Kết cấu: Dùng cho ống bóc vỏ / Không bóc vỏ
Vật liệu: Thép Cacbon, Innoc 316
