Giá: Liên hệ
Mã sản phẩm: 68RS-16
-Chiều dài: 406mm ( 16″)
-Khoảng mở: 82~165mm
-Đường kính mũi: 3.0mm
-Trọng lượng: 0.97Kg
Liên hệ: 0947.011.021 Mr Minh
Mã sản phẩm: 68RS-16
-Chiều dài: 406mm ( 16″)
-Khoảng mở: 82~165mm
-Đường kính mũi: 3.0mm
-Trọng lượng: 0.97Kg

ACA: 42.00 A / 420,0 A / 1000 A (± 1,5% RDG. ± 5 .)
AC V: 4.200 V đến 600 V, 4 dãy (± 1,8% rdg. dgt ± 7). Từ 50-60 Hz:
DC V 420,0 mV đến 600 V, 5 dãy (± 1,0% rdg. dgt ± 3).Từ 45 Hz đến 500 Hz
Đường kính kìm đo φ33 mm (1.30 “),
Điện trở: 420,0 Ω đến 42,00 MΩ, 6 dãy (± 2,0% rdg. dgt ± 4).
Đo thông mạch: 50 Ω ±40 Ω
Chức năng khác: Data hold chức năng tiết kiệm điện
Nguồn cung cấp: CR2032 x 1
sử dụng liên tục: 120 giờ
Kích thước và khối lượng 57W × 175H × 16D mm (2.24 “W x 6.89” H × 0,63 “D), 100 g (3.5 oz.)
Bao gồm: Case 9398, TEST LEAD L9208, pin CR2032, Sách hướng dẫn

Trục: Chiều dài 190mm, đường kính 8mm, đầu lắp cánh cắt khuyết và có zen ngược. Cuối cánh có vị trí lắp phanh cánh,
Bạc: Thiết kế chuẩn bạc tròn hoặc bạc lu

Bộ sản phẩm bao gồm:
– Kìm 68HB-07: Chiều dài (170mm), Đầu mũi (1.8), kích thước mở (19~60mm), trọng lượng (130g)
– Kìm 68HS-07: Chiều dài (180mm), Đầu mũi (1.8), kích thước mở (19~60mm), trọng lượng (130g)
– Kìm 68HS-10: Chiều dài (250mm), Đầu mũi (2.3), kích thước mở (40~100mm), trọng lượng (291g)
– Kìm 68SB-07: Chiều dài (170mm), Đầu mũi (1.8), kích thước mở (19~60mm), trọng lượng (130g)
– Kìm 68SS-07: Chiều dài (180mm), Đầu mũi (1.8), kích thước mở (19~60mm), trọng lượng (130g)
– Kìm 68SS-10: Chiều dài (250mm), Đầu mũi (2.3), kích thước mở (40~100mm), trọng lượng (291g)
Liên hệ: 0947.011.021 Mr Minh
