Giá: Liên hệ


Màu sắc: Đen/ Trắng và Màu theo yêu cầu khách hàng.
Khả năng chịu lực: 8-80 kg.
Kích thước: 10cm(1 tấc), 15cm(1 tấc rưỡi), 20cm(2 tấc), 25cm(2 tấc rưỡi), 30cm(3 tấc), 35cm(3 tấc rưỡi), 40cm(4 tấc), 50cm(5 tấc).

Dây đai nhựa pp có nhiều loại kích thước và màu sắc khác nhau, được chia những loại như sau:
| STT | Bề rộng (mm) | Độ dày (mm) | Chiều dài (m) | Quy cách |
| 1 | 9 | 0.6-0.9 | 4.000 | Cuộn |
| 2 | 12 | 0.6-0.9 | 3.000 | Cuộn |
| 3 | 15 | 0.6-0.9 | 2.500 | Cuộn |
| 4 | 19 | 0.6-0.9 | 2.000 | Cuộn |
Dây đai nhựa pp có các loại màu sắc như: đỏ, vàng, xanh, trắng,…

Các quy cách phổ biến
| Bề rộng dây(mm) | Độ dày(mm) | Chiều dài(m) | Trọng lượng |
| 9 | 0.6mm đến 1.8mm | 4.000 | 10kg |
| 12 | 0.6mm đến 1.8mm | 3.000 | 10kg |
| 15 | 0.6mm đến 1.8mm | 2.500 | 10kg |
| 19 | 0.6mm đến 1.8mm | 2.000 | 10kg |
| Hoặc sản xuất theo yêu cầu. | |||